Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm học tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM
Việc chuyển từ giao tiếp thông thường sang tranh luận về các chủ đề xã hội là một bước tiến lớn trong hành trình chinh phục tiếng Đức. Để đạt đến trình độ B2-C1, bạn không chỉ cần ngữ pháp chuẩn mà còn cần một hệ thống từ vựng mang tính học thuật và các cấu trúc lập luận chặt chẽ. Chính vì vậy,
HALLO đã giúp bạn tổng hợp những từ vựng cần thiết sẽ giúp những luận điểm của bạn sắc bén và đầy thuyết phục. Hãy cùng khám phá trong bài viết dưới đây!
NỘI DUNG CHÍNH
- Những danh từ thường dùng trong văn bản học thuật
- Động từ tiếng Đức dùng để tranh luận
- Các “Redemittel” quan trọng để nêu quan điểm
1. Những danh từ thường dùng trong văn bản học thuật
Trong tranh luận, hãy sử dụng các danh từ mang tính khái quát vấn đề, sẽ giúp quan điểm của bạn trở nên khách quan và chuyên nghiệp hơn.
Die Auswirkung: Tác động
Die Konsequenz: Hệ quả
Die Rahmenbedingung: Bối cảnh chung
Der Handlungsbedarf: Sự cần thiết phải hành động
Die Chancengleichheit: Sự bình đẳng về cơ hội
Das Verantwortungsbewusstsein: Ý thức trách nhiệm
Die Diskrepanz: Sự khác biệt/Mâu thuẫn
2. Động từ tiếng Đức dùng để tranh luận
Để tranh luận sắc bén, bạn cần những động từ có khả năng kết nối nguyên nhân – kết quả hoặc thể hiện sự phản biện mạnh mẽ.
hervorrufen/verursachen: Gây ra/Dẫn đến
gewährleisten: Bảo đảm
untermauern: Củng cố/Làm cơ sở
widerlegen: Bác bỏ .
plädieren für: Tuyên bố ủng hộ điều gì đó
infrage stellen: Đặt dấu hỏi nghi vấn
3. Các “Redemittel” quan trọng để nêu quan điểm
Người Đức rất coi trọng cấu trúc logic của một bài tranh luận. Việc sử dụng các từ nối và cụm từ dẫn dắt (Redemittel) giúp người nghe dễ dàng theo dõi mạch suy nghĩ của bạn.
Einerseits… andererseits…: Mặt này… mặt khác… (Dùng để phân tích hai mặt của vấn đề)
Im Gegensatz zu…: Ngược lại với…
Es steht außer Frage, dass…: Không còn gì nghi ngờ về việc…
Daraus lässt sich schließen, dass…: Từ đó có thể kết luận rằng…
Ich bin der festen Überzeugung, dass…: Tôi tin chắc rằng…
Erstens… (zweitens…, drittens…): Thứ nhất (thứ hai/thứ ba)
Tatsächlich ist es so, dass…: Thực tế thì,…
Das hat zur Folge, dass…: Điều này dẫn đến hệ quả…
Zusammenfassend lässt sich sagen…: Tóm lại
Zugegebenermaßen: Phải thừa nhận rằng
Das mag sein, aber…: Có thể là như vậy, nhưng…
In gewisser Hinsicht…: Ở một khía cạnh nào đó…
Từ vựng để tranh luận không chỉ giúp bạn vượt qua các kỳ thi chứng chỉ tiếng Đức mà còn rèn luyện cho bạn một tư duy nhạy bén, giúp bạn dễ dàng đưa ra quan điểm và tranh luận bảo vệ cho luận điểm cá nhân. Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích cho bạn và đừng quên theo dõi HALLO để không bỏ lỡ những bài viết mới nhất!
LIÊN HỆ HALLO NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG ĐỨC & DU HỌC ĐỨC MIỄN PHÍ